Thứ Sáu8Tháng 10

Âm lịchNgày 9 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyCanh Thân
51/100
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận

Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

8

Thứ Sáu · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Kỷ Dậu · Ngày Canh Thân

51/100 · Ngày TốtNgày đẹp, đa số việc đều thuận
Ngày này nênAn tángCầu anTu tạo mộNên hạn chếCưới hỏiHướng tốtTây Bắc (Hỷ Thần) · Đông (Thần Tài) · Tây Nam (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an76%
Động thổ51%
Ký kết45%
Các việc khác
Khai trương41%
Cầu tài41%
Nhập trạch36%
Xuất hành35%
Cưới hỏi31%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng76%
Tu tạo mộ52%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-08 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thanh Long
Sửu01–03Minh Đường
Dần03–05Thiên Hình
Mão05–07Chu Tước
Thìn07–09Kim Quỹ
Tỵ09–11Thiên Đức
Ngọ11–13Bạch Hổ
Mùi13–15Ngọc Đường
Thân15–17Thiên Lao
Dậu17–19Huyền Vũ
Tuất19–21Tư Mệnh
Hợi21–23Câu Trần
Nhận xét · Ngày Canh Thân

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Canh Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Nạp âm Thạch Lựu Mộc — ngày mang hành Mộc.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Hôm nay bước vào tiết Hàn Lộ; tiết kế tiếp là Sương Giáng, còn 15 ngày. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 12 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 8/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 24 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)Thiên Quan
Trung Cát5/18
Âm ĐứcBảo QuangĐại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất Thực
Tiểu Cát
Thiên KhôiThiên ViệtThôi QuanTrừ Thần
Hung tinh15 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Đại HọaNgũ Bất QuyTứ Đại KịTứ KịTuế Không
Trung Hung5/9
Bát ChuyênChâu CáchCửu HổĐao Khảm SátHỏa Tinh
Tiểu Hung5/8
Bạch HổCâu TrậnChu TướcChuyên NhậtHuyền Vũ

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Quỷ · Chu TướcMa, thần — hung trong trạch nhật thông thường, đặc biệt tốt cho an táng ("quỷ thuận cho đi xuống đất")
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn Lộ · hôm nayKế tiếp: Sương Giáng — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThân · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng