Thứ Ba12Tháng 10

Âm lịchNgày 13 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyGiáp Tý
60/100
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận

Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

12

Thứ Ba · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Giáp Tý

60/100 · Ngày TốtNgày đẹp, đa số việc đều thuận
Ngày này nênCầu tàiĐộng thổTu tạo mộHướng tốtĐông Bắc (Hỷ Thần) · Bắc (Phúc Thần) · Tây Nam (Quý Nhân Âm)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu tài69%
Động thổ64%
Ký kết64%
Các việc khác
Khai trương59%
Nhập trạch59%
Xuất hành51%
Cầu an42%
Cưới hỏi41%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ64%
An táng42%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-12 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Kim Quỹ
Sửu01–03Thiên Đức
Dần03–05Bạch Hổ
Mão05–07Ngọc Đường
Thìn07–09Thiên Lao
Tỵ09–11Huyền Vũ
Ngọ11–13Tư Mệnh
Mùi13–15Câu Trần
Thân15–17Thanh Long
Dậu17–19Minh Đường
Tuất19–21Thiên Hình
Hợi21–23Chu Tước
Nhận xét · Ngày Giáp Tý

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Giáp Tý, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Nạp âm Hải Trung Kim — ngày mang hành Kim.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 11 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 60 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 12/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/6
Lộc KhốNgũ Đế SinhThanh LongThiên ÂnThiên Phú
Tiểu Cát5/6
Hội ĐồngNghĩa NhậtPhổ HộQuý NhânThiên Ất
Hung tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộNgũ QuỷTứ Phương Hao
Trung Hung5/9
Cửu HổHỏa TinhHoàng SaKê HoãnQuy Kị
Tiểu Hung
Phi Ma SátThiên CẩuThiên NgụcXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Dực · Chu TướcCánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Hải Trung Kim · KimVàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcTý · ThủyThủy sinh Mộc
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng