Thứ Năm14Tháng 10

Âm lịchNgày 15 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyBính Dần
91/100
Ngày Cát Tường
Mức đẹp nhất thang ngày — rất hiếm gặp

Thang 0–100 — ngày hiếm và rất đẹp cho việc quan trọng

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

14

Thứ Năm · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Bính Dần

91/100 · Ngày Cát TườngMức đẹp nhất thang ngày — rất hiếm gặp
Ngày này nênCầu tàiCưới hỏiKhai trươngHướng tốtTây Nam (Hỷ Thần) · Tây Bắc (Phúc Thần) · Tây (Quý Nhân Âm)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu tài99%
Cưới hỏi97%
Khai trương96%
Các việc khác
Xuất hành79%
Nhập trạch77%
Cầu an75%
Động thổ71%
Ký kết71%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng75%
Tu tạo mộ65%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-14 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thanh Long
Sửu01–03Minh Đường
Dần03–05Thiên Hình
Mão05–07Chu Tước
Thìn07–09Kim Quỹ
Tỵ09–11Thiên Đức
Ngọ11–13Bạch Hổ
Mùi13–15Ngọc Đường
Thân15–17Thiên Lao
Dậu17–19Huyền Vũ
Tuất19–21Tư Mệnh
Hợi21–23Câu Trần
Nhận xét · Ngày Bính Dần

Ngày đại cát hiếm thấy, nhiều yếu tố tốt cùng hội tụ. Rất đáng ưu tiên cho những việc có ý nghĩa lớn.

Ngày Bính Dần, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Nạp âm Lô Trung Hỏa — ngày mang hành Hỏa.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 9 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 6 ngày nữa là đến.

Ngày Cát Tường · 91 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 14/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Nguyệt ĐứcThiên Đức
Trung Cát5/6
Âm QuýMãn ĐứcMinh Phệ ĐốiNgũ HợpTam Hợp
Tiểu Cát
Hội ĐồngLâm NhậtNghĩa NhậtThời Âm
Hung tinh6 hiện · 7 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Quy
Trung Hung5/6
Cửu KhảmĐồ ĐãiHỏa TinhKê HoãnQuan Phủ

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Giác · Thanh LongĐầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Lô Trung Hỏa · HỏaLửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaDần · MộcMộc sinh Hỏa
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng