Thứ Tư20Tháng 10

Âm lịchNgày 21 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyNhâm Thân
70/100
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn

Thang 0–100 — ngày rất thuận lợi, đáng tin cho việc quan trọng

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

20

Thứ Tư · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Nhâm Thân

70/100 · Ngày Rất TốtNgày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Ngày này nênKhai trươngNhập trạchCầu tàiHướng tốtNam (Hỷ Thần) · Đông Nam (Phúc Thần) · Đông (Quý Nhân Dương)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Khai trương73%
Nhập trạch73%
Cầu tài72%
Các việc khác
Cưới hỏi71%
Xuất hành70%
Động thổ49%
Cầu an44%
Ký kết43%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ45%
An táng44%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-20 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thanh Long
Sửu01–03Minh Đường
Dần03–05Thiên Hình
Mão05–07Chu Tước
Thìn07–09Kim Quỹ
Tỵ09–11Thiên Đức
Ngọ11–13Bạch Hổ
Mùi13–15Ngọc Đường
Thân15–17Thiên Lao
Dậu17–19Huyền Vũ
Tuất19–21Tư Mệnh
Hợi21–23Câu Trần
Nhận xét · Ngày Nhâm Thân

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Nạp âm Kiếm Phong Kim — ngày mang hành Kim.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 3 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Rất Tốt · 70 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Sự kiện kế tiếp
Hôm nay
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 20/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 19 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát5/11
Âm QuýĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát5/7
Dịch MãNghĩa NhậtThiên HậuThiên KhôiThiên Việt
Hung tinh11 hiện · 11 tổng
Đại Hung
Đại HọaNgũ Bất QuyThập Ác Đại BạiTuế Không
Trung Hung
Cửu XúHỏa TinhKê HoãnVô Lộc
Tiểu Hung
Ngũ LyTài LyThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyThân · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng