Thứ Năm21Tháng 10

Âm lịchNgày 22 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyQuý Dậu
49/100
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp

Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

21

Thứ Năm · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Quý Dậu

49/100 · Ngày Nên LàmViệc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Ngày này nênAn tángCầu anĐộng thổHướng tốtĐông Nam (Hỷ Thần) · Nam (Thần Tài) · Đông Bắc (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an72%
Động thổ68%
Ký kết68%
Các việc khác
Nhập trạch65%
Khai trương62%
Cầu tài62%
Cưới hỏi62%
Xuất hành47%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng72%
Tu tạo mộ65%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Tư Mệnh
Sửu01–03Câu Trần
Dần03–05Thanh Long
Mão05–07Minh Đường
Thìn07–09Thiên Hình
Tỵ09–11Chu Tước
Ngọ11–13Kim Quỹ
Mùi13–15Thiên Đức
Thân15–17Bạch Hổ
Dậu17–19Ngọc Đường
Tuất19–21Thiên Lao
Hợi21–23Huyền Vũ
Nhận xét · Ngày Quý Dậu

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Quý Dậu, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Nạp âm Kiếm Phong Kim — ngày mang hành Kim.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 2 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 49 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027

Sao ngày 21/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát5/7
Âm QuýĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Hội ĐồngNghĩa NhậtTrừ ThầnTứ Tướng
Hung tinh6 hiện · 9 tổng
Trung Hung5/8
Đại Không VongKê HoãnLong CấmNguyệt Kiến Chuyển SátTam Nương
Tiểu Hung
Ngũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Đẩu · Huyền VũBắc Đẩu, gáo nước — biểu tượng sự sống và trường thọ, cũng là đơn vị đong (thu hoạch)
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyDậu · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng