Chủ Nhật24Tháng 10

Âm lịchNgày 25 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyBính Tý
61/100
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận

Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

24

Chủ Nhật · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Bính Tý

61/100 · Ngày TốtNgày đẹp, đa số việc đều thuận
Ngày này nênCầu tàiĐộng thổKý kếtHướng tốtTây Nam (Hỷ Thần) · Tây Bắc (Phúc Thần) · Tây (Quý Nhân Âm)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu tài74%
Động thổ67%
Ký kết67%
Các việc khác
Khai trương63%
Nhập trạch62%
Xuất hành53%
Cầu an42%
Cưới hỏi41%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ65%
An táng42%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Kim Quỹ
Sửu01–03Thiên Đức
Dần03–05Bạch Hổ
Mão05–07Ngọc Đường
Thìn07–09Thiên Lao
Tỵ09–11Huyền Vũ
Ngọ11–13Tư Mệnh
Mùi13–15Câu Trần
Thân15–17Thanh Long
Dậu17–19Minh Đường
Tuất19–21Thiên Hình
Hợi21–23Chu Tước
Nhận xét · Ngày Bính Tý

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Bính Tý, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Nạp âm Giản Hạ Thủy — ngày mang hành Thủy.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 14 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 61 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027

Sao ngày 24/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh14 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Long ĐứcNguyệt ĐứcPhúc ĐứcThiên Đức
Trung Cát
Lộc KhốMinh Phệ ĐốiThanh LongThiên PhúThiên Vũ
Tiểu Cát
Học ĐườngPhổ HộQuý NhânThiên ẤtThời Đức
Hung tinh13 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộNgũ Bất QuyNgũ QuỷTứ Đại Kị
Trung Hung5/12
Cửu HổDương SaiGiao LongHỏa TinhHoàng Sa
Tiểu Hung
Phi Ma SátThiên CẩuThiên NgụcXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Hư · Huyền VũHư trống, không thực — tú hung nhẹ, cần lưu ý chứ không phải cấm tuyệt đối
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Giản Hạ Thủy · ThủyNước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaTý · ThủyThủy khắc Hỏa
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng