Thứ Bảy30Tháng 10

Âm lịchNgày 2 tháng 10
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyNhâm Ngọ
60/100
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận

Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

30

Thứ Bảy · Tháng 10
Âm lịchTháng 10 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Nhâm Ngọ

60/100 · Ngày TốtNgày đẹp, đa số việc đều thuận
Ngày này nênKhai trươngCầu tàiNhập trạchNên hạn chếCầu anAn tángHướng tốtNam (Hỷ Thần) · Đông Nam (Phúc Thần) · Đông (Quý Nhân Dương)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Khai trương61%
Cầu tài61%
Nhập trạch61%
Các việc khác
Cưới hỏi58%
Xuất hành42%
Động thổ39%
Ký kết39%
Cầu an25%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ37%
An táng25%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-30 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Kim Quỹ
Sửu01–03Thiên Đức
Dần03–05Bạch Hổ
Mão05–07Ngọc Đường
Thìn07–09Thiên Lao
Tỵ09–11Huyền Vũ
Ngọ11–13Tư Mệnh
Mùi13–15Câu Trần
Thân15–17Thanh Long
Dậu17–19Minh Đường
Tuất19–21Thiên Hình
Hợi21–23Chu Tước
Nhận xét · Ngày Nhâm Ngọ

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Nạp âm Dương Liễu Mộc — ngày mang hành Mộc.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 8 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Ngày Nhà giáo Việt Nam (Thứ Bảy, 20/11/2027) còn 21 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 60 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Sự kiện kế tiếp
21ngày
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027
Mùng 1 tháng 12Âm lịch: 1/1228/12/2027

Sao ngày 30/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 17 tổng
Trung Cát5/10
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim QuỹLộc MãMinh Phệ
Tiểu Cát5/7
Chế NhậtHọc ĐườngLộc ThầnPhổ HộTả Phù
Hung tinh13 hiện · 24 tổng
Đại Hung5/8
Cửu Khổ Bát CùngKiếp SátNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Hư
Trung Hung5/13
Cửu XúĐao Khảm SátHỏa TinhHoàng SaKê Hoãn
Tiểu Hung
Bát TọaĐịa QuảHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vị · Bạch HổDạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Dương Liễu Mộc · MộcCây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyNgọ · HỏaThủy khắc Hỏa
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng