Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày
Xem nhận xét ↓Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Nhâm Ngọ
Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?
Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.
Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.
Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.
Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Nạp âm Dương Liễu Mộc — ngày mang hành Mộc.
Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.
Đang trong tiết Sương Giáng, còn 8 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Ngày Nhà giáo Việt Nam (Thứ Bảy, 20/11/2027) còn 21 ngày nữa là đến.
Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.
Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.
Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.
Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày
Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất
Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn
Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý
Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.
Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.