Thứ Sáu29Tháng 10

Âm lịchNgày 1 tháng 10
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyTân Tỵ
43/100
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp

Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

29

Thứ Sáu · Tháng 10
Âm lịchTháng 10 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Tân Tỵ

43/100 · Ngày Nên LàmViệc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Ngày này nênKhai trươngCưới hỏiCầu tàiNên hạn chếXuất hànhCầu anHướng tốtTây Nam (Hỷ Thần) · Đông (Thần Tài) · Tây Bắc (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Khai trương49%
Cưới hỏi49%
Cầu tài39%
Các việc khác
Động thổ35%
Ký kết35%
Nhập trạch33%
Cầu an31%
Xuất hành29%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ35%
An táng31%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-29 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Bạch Hổ
Sửu01–03Ngọc Đường
Dần03–05Thiên Lao
Mão05–07Huyền Vũ
Thìn07–09Tư Mệnh
Tỵ09–11Câu Trần
Ngọ11–13Thanh Long
Mùi13–15Minh Đường
Thân15–17Thiên Hình
Dậu17–19Chu Tước
Tuất19–21Kim Quỹ
Hợi21–23Thiên Đức
Nhận xét · Ngày Tân Tỵ

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Nạp âm Bạch Lạp Kim — ngày mang hành Kim.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 9 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Nên Làm · 43 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Sự kiện kế tiếp
Hôm nay
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027

Sao ngày 29/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 6 tổng
Trung Cát
Âm QuýThiên Ân
Tiểu Cát
Học ĐườngKính AnThiên Đức TinhThiên Thương
Hung tinh10 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyThập Ác Đại BạiTứ Đại KịTứ Hao
Trung Hung5/15
Cửu XúĐịa PháĐồ ĐãiHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Trùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Lâu · Bạch HổBuộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Bạch Lạp Kim · KimVàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimTỵ · HỏaHỏa khắc Kim
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng