Thứ Năm28Tháng 10

Âm lịchNgày 29 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyCanh Thìn
34/100
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn

Thang 0–100 — hôm nay dưới 35, nên chọn ngày khác cho việc lớn

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

28

Thứ Năm · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Canh Thìn

34/100 · Chờ ngày đẹpViệc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Ngày này nênAn tángCầu anKhai trươngNên hạn chếCưới hỏiHướng tốtTây Bắc (Hỷ Thần) · Đông (Thần Tài) · Tây Nam (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an60%
Khai trương44%
Cầu tài44%
Các việc khác
Nhập trạch44%
Xuất hành41%
Động thổ35%
Ký kết35%
Cưới hỏi25%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng60%
Tu tạo mộ35%
Ngày này chưa thuận — việc nhỏ nên làm, việc lớn nên chọn ngày khác.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-28 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thiên Lao
Sửu01–03Huyền Vũ
Dần03–05Tư Mệnh
Mão05–07Câu Trần
Thìn07–09Thanh Long
Tỵ09–11Minh Đường
Ngọ11–13Thiên Hình
Mùi13–15Chu Tước
Thân15–17Kim Quỹ
Dậu17–19Thiên Đức
Tuất19–21Bạch Hổ
Hợi21–23Ngọc Đường
Nhận xét · Ngày Canh Thìn

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Canh Thìn, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Ngày Trực Phá — chưa thuận cho khởi sự việc lớn. Nếu việc không thể dời, hãy chọn khung giờ đẹp cho thêm thuận. Nạp âm Bạch Lạp Kim — ngày mang hành Kim.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 10 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 1 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 34 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027

Sao ngày 28/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 9 tổng
Trung Cát5/6
Ích HậuKim QuỹMẫu ThươngThiên ÂnThiên Quý
Tiểu Cát
Học ĐườngNghĩa NhậtThôi Quan
Hung tinh10 hiện · 18 tổng
Đại Hung5/6
Ngũ Bất QuyNguyệt PháThập Ác Đại BạiTứ HaoTứ Kị
Trung Hung5/12
Cửu HổCửu KhôngĐao Khảm SátĐịa PháHỏa Tinh

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày Trực Phá — chưa thuận cho khởi sự việc lớn. Nếu việc không thể dời, hãy chọn khung giờ đẹp cho thêm thuận
  2. Nhị Thập Bát TúTrung
    Khuê · Bạch HổEo đùi hổ, bán cát — tốt cho xây dựng, hung cho cưới hỏi
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Bạch Lạp Kim · KimVàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThìn · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng