Chủ Nhật31Tháng 10

Âm lịchNgày 3 tháng 10
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyQuý Mùi
39/100
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp

Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

31

Chủ Nhật · Tháng 10
Âm lịchTháng 10 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Quý Mùi

39/100 · Ngày Nên LàmViệc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Ngày này nênNhập trạchKý kếtCưới hỏiNên hạn chếXuất hànhCầu anHướng tốtĐông Nam (Hỷ Thần) · Nam (Thần Tài) · Đông Bắc (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Nhập trạch67%
Ký kết52%
Cưới hỏi47%
Các việc khác
Khai trương43%
Cầu tài43%
Động thổ41%
Cầu an32%
Xuất hành25%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ35%
An táng32%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-31 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thiên Hình
Sửu01–03Chu Tước
Dần03–05Kim Quỹ
Mão05–07Thiên Đức
Thìn07–09Bạch Hổ
Tỵ09–11Ngọc Đường
Ngọ11–13Thiên Lao
Mùi13–15Huyền Vũ
Thân15–17Tư Mệnh
Dậu17–19Câu Trần
Tuất19–21Thanh Long
Hợi21–23Minh Đường
Nhận xét · Ngày Quý Mùi

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Quý Mùi, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Nạp âm Dương Liễu Mộc — ngày mang hành Mộc.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 7 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Ngày Nhà giáo Việt Nam (Thứ Bảy, 20/11/2027) còn 20 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 39 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Sự kiện kế tiếp
20ngày
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027
Mùng 1 tháng 12Âm lịch: 1/1228/12/2027

Sao ngày 31/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 17 tổng
Trung Cát5/9
Mãn ĐứcNgọc ĐườngNguyệt HỷPhúc SinhThiên Ân
Tiểu Cát5/8
Đào HoaHoa CáiHọc ĐườngHữu BậtLâm Nhật
Hung tinh8 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Đại HọaTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/14
Đao Khảm SátGiao LongHỏa TinhKê HoãnMộc Mã Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Mão · Bạch HổChòm sao Mão (Pleiades) — hung cho cưới hỏi, nhưng hợp xây dựng, sửa sang
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Dương Liễu Mộc · MộcCây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyMùi · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng