Thứ Sáu22Tháng 10

Âm lịchNgày 23 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyGiáp Tuất
41/100
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp

Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

22

Thứ Sáu · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Giáp Tuất

41/100 · Ngày Nên LàmViệc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Ngày này nênCầu tàiNhập trạchĐộng thổNên hạn chếCầu anAn tángHướng tốtĐông Bắc (Hỷ Thần) · Bắc (Phúc Thần) · Tây Nam (Quý Nhân Âm)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu tài51%
Nhập trạch41%
Động thổ37%
Các việc khác
Ký kết37%
Xuất hành32%
Khai trương31%
Cưới hỏi27%
Cầu an24%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ35%
An táng24%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-22 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thiên Lao
Sửu01–03Huyền Vũ
Dần03–05Tư Mệnh
Mão05–07Câu Trần
Thìn07–09Thanh Long
Tỵ09–11Minh Đường
Ngọ11–13Thiên Hình
Mùi13–15Chu Tước
Thân15–17Kim Quỹ
Dậu17–19Thiên Đức
Tuất19–21Bạch Hổ
Hợi21–23Ngọc Đường
Nhận xét · Ngày Giáp Tuất

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Giáp Tuất, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Nạp âm Sơn Đầu Hỏa — ngày mang hành Hỏa.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 1 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 7 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 41 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Sự kiện kế tiếp
7ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2027

Sao ngày 22/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh4 hiện · 4 tổng
Trung Cát
Mẫu ThươngTam Hợp
Tiểu Cát
Chế NhậtGiải Thần
Hung tinh6 hiện · 10 tổng
Đại Hung
Tam Tang
Trung Hung5/9
Hỏa TinhKê HoãnLao NhậtNguyệt HỏaPhủ Đầu Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Ngưu · Huyền VũTrâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Đầu Hỏa · HỏaLửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcTuất · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng