Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày
Xem nhận xét ↓Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Ất Sửu
Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?
Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.
Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.
Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.
Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.
Ngày Ất Sửu, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Nạp âm Hải Trung Kim — ngày mang hành Kim.
Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.
Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 10 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 7 ngày nữa là đến.
Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.
Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.
Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.
Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày
Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác
Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn
Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý
Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.
Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.