Thứ Sáu15Tháng 10

Âm lịchNgày 16 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyĐinh Mão
43/100
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp

Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

15

Thứ Sáu · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Đinh Mão

43/100 · Ngày Nên LàmViệc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Ngày này nênAn tángCầu anĐộng thổNên hạn chếNhập trạchXuất hànhHướng tốtNam (Hỷ Thần) · Tây Nam (Thần Tài) · Đông Nam (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an45%
Động thổ44%
Cưới hỏi43%
Các việc khác
Ký kết42%
Khai trương35%
Cầu tài25%
Xuất hành23%
Nhập trạch18%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng45%
Tu tạo mộ43%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-15 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Tư Mệnh
Sửu01–03Câu Trần
Dần03–05Thanh Long
Mão05–07Minh Đường
Thìn07–09Thiên Hình
Tỵ09–11Chu Tước
Ngọ11–13Kim Quỹ
Mùi13–15Thiên Đức
Thân15–17Bạch Hổ
Dậu17–19Ngọc Đường
Tuất19–21Thiên Lao
Hợi21–23Huyền Vũ
Nhận xét · Ngày Đinh Mão

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Đinh Mão, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Nạp âm Lô Trung Hỏa — ngày mang hành Hỏa.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 8 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 43 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 15/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/7
Âm QuýKim QuỹLục HợpMinh Phệ ĐốiNgũ Hợp
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiLong Đức TinhNghĩa Nhật
Hung tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngĐại ThờiNgũ HưTứ Bất Tường
Trung Hung5/9
Đại BạiHỏa TinhKê HoãnLong CấmSát Sư Nhật
Tiểu Hung
Địa QuảHàm TrìHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Lô Trung Hỏa · HỏaLửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaMão · MộcMộc sinh Hỏa
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng