Thứ Bảy16Tháng 10

Âm lịchNgày 17 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyMậu Thìn
29/100
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn

Thang 0–100 — hôm nay dưới 35, nên chọn ngày khác cho việc lớn

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

16

Thứ Bảy · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Mậu Thìn

29/100 · Chờ ngày đẹpViệc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Ngày này nênAn tángCầu anĐộng thổNên hạn chếCầu tàiKhai trươngHướng tốtĐông Nam (Hỷ Thần) · Bắc (Thần Tài) · Đông Bắc (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an51%
Động thổ35%
Ký kết35%
Các việc khác
Xuất hành33%
Nhập trạch27%
Cưới hỏi26%
Khai trương25%
Cầu tài25%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng51%
Tu tạo mộ35%
Ngày này chưa thuận — việc nhỏ nên làm, việc lớn nên chọn ngày khác.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-16 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thiên Lao
Sửu01–03Huyền Vũ
Dần03–05Tư Mệnh
Mão05–07Câu Trần
Thìn07–09Thanh Long
Tỵ09–11Minh Đường
Ngọ11–13Thiên Hình
Mùi13–15Chu Tước
Thân15–17Kim Quỹ
Dậu17–19Thiên Đức
Tuất19–21Bạch Hổ
Hợi21–23Ngọc Đường
Nhận xét · Ngày Mậu Thìn

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Ngày Trực Phá — chưa thuận cho khởi sự việc lớn. Nếu việc không thể dời, hãy chọn khung giờ đẹp cho thêm thuận. Nạp âm Đại Lâm Mộc — ngày mang hành Mộc.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 7 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 4 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 29 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Sự kiện kế tiếp
4ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 16/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh4 hiện · 4 tổng
Trung Cát
Ích HậuKim QuỹMẫu ThươngThiên Ân
Hung tinh11 hiện · 22 tổng
Đại Hung
Nguyệt PháTứ Đại KịTứ HaoTứ KíchTứ Phương Hao
Trung Hung5/16
Bạch Hổ Nhập TrungCửu KhôngCửu XúĐịa PháKê Hoãn
Tiểu Hung
Chuyên Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày Trực Phá — chưa thuận cho khởi sự việc lớn. Nếu việc không thể dời, hãy chọn khung giờ đẹp cho thêm thuận
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổThìn · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng