Thứ Bảy9Tháng 10

Âm lịchNgày 10 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángCanh Tuất
NgàyTân Dậu
28/100
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn

Thang 0–100 — hôm nay dưới 35, nên chọn ngày khác cho việc lớn

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

9

Thứ Bảy · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Canh Tuất · Ngày Tân Dậu

28/100 · Chờ ngày đẹpViệc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Ngày này nênAn tángCầu anTu tạo mộNên hạn chếCầu tàiXuất hànhHướng tốtTây Nam (Hỷ Thần) · Đông (Thần Tài) · Tây Bắc (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an57%
Động thổ45%
Ký kết41%
Các việc khác
Nhập trạch20%
Khai trương19%
Cưới hỏi18%
Xuất hành18%
Cầu tài17%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng57%
Tu tạo mộ55%
Ngày này chưa thuận — việc nhỏ nên làm, việc lớn nên chọn ngày khác.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-09 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Tư Mệnh
Sửu01–03Câu Trần
Dần03–05Thanh Long
Mão05–07Minh Đường
Thìn07–09Thiên Hình
Tỵ09–11Chu Tước
Ngọ11–13Kim Quỹ
Mùi13–15Thiên Đức
Thân15–17Bạch Hổ
Dậu17–19Ngọc Đường
Tuất19–21Thiên Lao
Hợi21–23Huyền Vũ
Nhận xét · Ngày Tân Dậu

Ngày có ít yếu tố thuận hòa. Việc nhỏ vẫn có thể làm, việc quan trọng nên cân nhắc ngày phù hợp hơn.

Ngày Tân Dậu, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Nạp âm Thạch Lựu Mộc — ngày mang hành Mộc.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 14 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 11 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 28 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Sự kiện kế tiếp
11ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 9/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức HợpThành (Trực)Thiên Đức Hợp
Trung Cát5/8
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Hội ĐồngThôi QuanTrừ Thần
Hung tinh12 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyTứ Hư BạiTứ Phương HaoTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/16
Âm ThácBát ChuyênCửu HổCửu XúHỏa Tinh
Tiểu Hung
Chuyên NhậtNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Liễu · Chu TướcCây liễu — hung vì năng lượng "quá mềm", uốn cong, không cương quyết
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimDậu · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng