Thứ Năm7Tháng 10

Âm lịchNgày 8 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyKỷ Mùi
63/100
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận

Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

7

Thứ Năm · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Kỷ Dậu · Ngày Kỷ Mùi

63/100 · Ngày TốtNgày đẹp, đa số việc đều thuận
Ngày này nênNhập trạchKhai trươngCầu tàiNên hạn chếCầu anAn tángHướng tốtĐông Bắc (Hỷ Thần) · Bắc (Thần Tài) · Tây Nam (Quý Nhân Âm)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Nhập trạch65%
Khai trương63%
Cầu tài63%
Các việc khác
Cưới hỏi63%
Xuất hành63%
Động thổ39%
Ký kết38%
Cầu an33%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ40%
An táng33%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-07 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thiên Hình
Sửu01–03Chu Tước
Dần03–05Kim Quỹ
Mão05–07Thiên Đức
Thìn07–09Bạch Hổ
Tỵ09–11Ngọc Đường
Ngọ11–13Thiên Lao
Mùi13–15Huyền Vũ
Thân15–17Tư Mệnh
Dậu17–19Câu Trần
Tuất19–21Thanh Long
Hợi21–23Minh Đường
Nhận xét · Ngày Kỷ Mùi

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Nạp âm Thiên Thượng Hỏa — ngày mang hành Hỏa.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 1 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 63 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 7/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)
Trung Cát5/7
Đại Hồng SaĐại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcMẫu Thương
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiHữu BậtQuý Nhân
Hung tinh12 hiện · 25 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưSát ChủTứ Hư Bại
Trung Hung5/16
Băng Tiêu Ngõa HãmBát ChuyênCửu HổCửu XúĐao Khảm Sát
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Thượng Hỏa · HỏaLửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMùi · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng