Thứ Tư6Tháng 10

Âm lịchNgày 7 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyMậu Ngọ
57/100
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận

Thang 0–100 — ngày thuận lợi cho hầu hết việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

6

Thứ Tư · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Kỷ Dậu · Ngày Mậu Ngọ

57/100 · Ngày TốtNgày đẹp, đa số việc đều thuận
Ngày này nênCưới hỏiNhập trạchCầu tàiNên hạn chếCầu anAn tángHướng tốtĐông Nam (Hỷ Thần) · Bắc (Thần Tài) · Đông Bắc (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cưới hỏi73%
Nhập trạch73%
Cầu tài71%
Các việc khác
Khai trương70%
Xuất hành52%
Ký kết41%
Động thổ40%
Cầu an33%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ38%
An táng33%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Kim Quỹ
Sửu01–03Thiên Đức
Dần03–05Bạch Hổ
Mão05–07Ngọc Đường
Thìn07–09Thiên Lao
Tỵ09–11Huyền Vũ
Ngọ11–13Tư Mệnh
Mùi13–15Câu Trần
Thân15–17Thanh Long
Dậu17–19Minh Đường
Tuất19–21Thiên Hình
Hợi21–23Chu Tước
Nhận xét · Ngày Mậu Ngọ

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Nạp âm Thiên Thượng Hỏa — ngày mang hành Hỏa.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 2 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 57 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 6/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 14 tổng
Trung Cát5/7
Đại Hồng SaĐại ThâuLộc MãNguyệt HỷThiên Hỷ
Tiểu Cát5/7
Lộc ThầnNghĩa NhậtTả PhùThiên ThươngThiên Y Quý Nhân
Hung tinh12 hiện · 28 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷKiếp SátTứ Bất TườngTứ HaoTứ Kị
Trung Hung5/21
Cửu HổCửu XúĐao ChâmĐao Khảm SátHỏa Tinh
Tiểu Hung
Bất CửXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Sâm · Bạch HổBa (sao ba — Orion) — cát cho việc tham gia, giao tiếp, xuất hành
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Thượng Hỏa · HỏaLửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổNgọ · HỏaHỏa sinh Thổ
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng