Thứ Ba5Tháng 10

Âm lịchNgày 6 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyĐinh Tỵ
38/100
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp

Thang 0–100 — ngày đủ tin cậy cho các việc thường ngày

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

5

Thứ Ba · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Kỷ Dậu · Ngày Đinh Tỵ

38/100 · Ngày Nên LàmViệc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Ngày này nênĐộng thổTu tạo mộKý kếtNên hạn chếCầu anAn tángHướng tốtNam (Hỷ Thần) · Tây Nam (Thần Tài) · Đông Nam (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Động thổ43%
Ký kết42%
Khai trương35%
Các việc khác
Cầu tài35%
Cưới hỏi34%
Xuất hành34%
Nhập trạch34%
Cầu an28%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ43%
An táng28%
Ngày ở mức thuận vừa — việc lớn nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Bạch Hổ
Sửu01–03Ngọc Đường
Dần03–05Thiên Lao
Mão05–07Huyền Vũ
Thìn07–09Tư Mệnh
Tỵ09–11Câu Trần
Ngọ11–13Thanh Long
Mùi13–15Minh Đường
Thân15–17Thiên Hình
Dậu17–19Chu Tước
Tuất19–21Kim Quỹ
Hợi21–23Thiên Đức
Nhận xét · Ngày Đinh Tỵ

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Nạp âm Sa Trung Thổ — ngày mang hành Thổ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 3 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 15 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 38 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Sự kiện kế tiếp
15ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 5/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh5 hiện · 5 tổng
Trung Cát
Cát KhánhĐại ThâuNguyệt TàiTam Hợp
Tiểu Cát
Thiên Đức Tinh
Hung tinh12 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷTứ Hư
Trung Hung5/12
Đại Không VongĐao Khảm SátHỏa TinhKê HoãnKim Đao
Tiểu Hung
Bát TọaChuyên NhậtThổ CấmTrùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Chủy · Bạch HổMỏ chim nhỏ — chỉ chiếm 2° trên thiên cầu (tú nhỏ nhất), cần thận trọng
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Thổ · ThổĐất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaTỵ · HỏaHỏa · Hỏa — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng