Thứ Hai4Tháng 10

Âm lịchNgày 5 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyBính Thìn
75/100
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn

Thang 0–100 — ngày rất thuận lợi, đáng tin cho việc quan trọng

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

4

Thứ Hai · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Kỷ Dậu · Ngày Bính Thìn

75/100 · Ngày Rất TốtNgày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Ngày này nênCưới hỏiKhai trươngCầu tàiHướng tốtTây Nam (Hỷ Thần) · Tây Bắc (Phúc Thần) · Tây (Quý Nhân Âm)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cưới hỏi83%
Khai trương81%
Cầu tài73%
Các việc khác
Nhập trạch63%
Xuất hành62%
Động thổ62%
Ký kết61%
Cầu an56%
Việc tang lễ, mộ phần
Tu tạo mộ62%
An táng56%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Thiên Lao
Sửu01–03Huyền Vũ
Dần03–05Tư Mệnh
Mão05–07Câu Trần
Thìn07–09Thanh Long
Tỵ09–11Minh Đường
Ngọ11–13Thiên Hình
Mùi13–15Chu Tước
Thân15–17Kim Quỹ
Dậu17–19Thiên Đức
Tuất19–21Bạch Hổ
Hợi21–23Ngọc Đường
Nhận xét · Ngày Bính Thìn

Ngày cát tường, nhiều yếu tố thuận lợi hội tụ. Những việc quan trọng rất đáng được an bài hôm nay.

Ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Nạp âm Sa Trung Thổ — ngày mang hành Thổ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 4 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 16 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 75 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Sự kiện kế tiếp
16ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 4/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 9 tổng
Đại Cát
Nguyệt ĐứcThiên Đức
Trung Cát5/6
Đại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcÍch HậuKim Quỹ
Tiểu Cát
Bảo Nhật
Hung tinh8 hiện · 12 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/9
Cửu KhôngĐịa PháHỏa TinhKê HoãnSơn Ngân

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Thổ · ThổĐất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaThìn · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng