Chủ Nhật3Tháng 10

Âm lịchNgày 4 tháng 9
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyẤt Mão
30/100
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn

Thang 0–100 — hôm nay dưới 35, nên chọn ngày khác cho việc lớn

Xem nhận xét ↓
Dương lịch

3

Chủ Nhật · Tháng 10
Âm lịchTháng 9 · Đinh Mùi

Năm Đinh Mùi · Tháng Kỷ Dậu · Ngày Ất Mão

30/100 · Chờ ngày đẹpViệc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Ngày này nênAn tángCầu anĐộng thổNên hạn chếKhai trươngXuất hànhHướng tốtTây Bắc (Hỷ Thần) · Đông Bắc (Thần Tài) · Tây Nam (Phúc Thần)

Việc trong ngày

Ngày này nên làm gì, nên tránh gì?

Cầu an48%
Động thổ44%
Ký kết43%
Các việc khác
Nhập trạch39%
Cầu tài25%
Cưới hỏi24%
Xuất hành22%
Khai trương21%
Việc tang lễ, mộ phần
An táng48%
Tu tạo mộ38%
Ngày này chưa thuận — việc nhỏ nên làm, việc lớn nên chọn ngày khác.

Giờ hoàng đạo

Giờ tốt trong ngày — vùng xanh là giờ đẹp.

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-10-03 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Giờ hoàng đạo

Ô xanh là giờ đẹp trong ngày — vệt đậm là 2 giờ đẹp nhất.

Tý23–01Tư Mệnh
Sửu01–03Câu Trần
Dần03–05Thanh Long
Mão05–07Minh Đường
Thìn07–09Thiên Hình
Tỵ09–11Chu Tước
Ngọ11–13Kim Quỹ
Mùi13–15Thiên Đức
Thân15–17Bạch Hổ
Dậu17–19Ngọc Đường
Tuất19–21Thiên Lao
Hợi21–23Huyền Vũ
Nhận xét · Ngày Ất Mão

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Ất Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Ngày Trực Phá — chưa thuận cho khởi sự việc lớn. Nếu việc không thể dời, hãy chọn khung giờ đẹp cho thêm thuận. Nạp âm Đại Khê Thủy — ngày mang hành Thủy.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Thu Phân, còn 5 ngày nữa sang tiết Hàn Lộ. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Tư, 20/10/2027) còn 17 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 30 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.

Hướng xuất hành

Hướng màu xanh là hướng tốt hôm nay. Ô đỏ là hướng nên tránh.

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương.

Hướng tốt và Sát phương là hai phép tính riêng: một theo Can ngày, một theo Chi ngày — có thể trùng về cùng một hướng. Khi xuất hành việc lớn, ưu tiên hướng đón thần và tránh Sát phương.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Sự kiện kế tiếp
17ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1128/11/2027

Sao ngày 3/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Kim QuỹLục HợpMinh Phệ ĐốiNgũ HợpThánh Tâm
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiLong Đức Tinh
Hung tinh14 hiện · 21 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngĐại ThờiNgũ HưNguyệt PháTứ Bất Tường
Trung Hung5/12
Bát ChuyênCửu XúĐại BạiHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Chuyên NhậtĐịa QuảHàm TrìHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày Trực Phá — chưa thuận cho khởi sự việc lớn. Nếu việc không thể dời, hãy chọn khung giờ đẹp cho thêm thuận
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Mão · Bạch HổChòm sao Mão (Pleiades) — hung cho cưới hỏi, nhưng hợp xây dựng, sửa sang
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Thu PhânKế tiếp: Hàn Lộ — còn 5 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Khê Thủy · ThủyNước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcMão · MộcMộc · Mộc — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng