Chủ Nhật5Tháng 9

Âm lịchNgày 5 tháng 8
NămĐinh Mùi
ThángMậu Thân
NgàyĐinh Hợi
46
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmỐc Thượng Thổ
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúMãoHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoCâu TrầnHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch78%
Ký kết62%
Động thổ60%
Các việc khác
Tu tạo mộ59%
Cầu tài52%
An táng51%
Cầu an51%
Khai trương50%
Cưới hỏi47%
Xuất hành46%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-09-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiMãoDần
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TỵHình Hợi (tự hình)Hại ThânPhá Dần
Nhận xét · Ngày Đinh Hợi

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mùi. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ): đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 3 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Tết Trung Thu (15/8 Âm lịch) còn 10 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 46 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
10ngày
Tết Trung Thu
Âm lịch: 15/8
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/930/9/2027
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2027
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát
Lộc KhốThiên PhúThiên Vũ
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiYếu An
Hung tinh13 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưTai SátThập Ác Đại Bại
Trung Hung5/12
Cửu HổHỏa TinhKê HoãnMộ NhậtPhục Thi
Tiểu Hung
Hoang VuThiên CẩuTrùng NhậtTứ Cùng

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Mão · Bạch HổChòm sao Mão (Pleiades) — hung cho cưới hỏi, nhưng hợp xây dựng, sửa sang
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Ốc Thượng Thổ · ThổĐất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaHợi · ThủyThủy khắc Hỏa
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng