Thứ Bảy4Tháng 9

Âm lịchNgày 4 tháng 8
NămĐinh Mùi
ThángMậu Thân
NgàyBính Tuất
64
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmỐc Thượng Thổ
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúVịCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhMộHung
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương76%
Cầu tài76%
Nhập trạch72%
Các việc khác
Cưới hỏi55%
Tu tạo mộ53%
Ký kết51%
Xuất hành49%
Động thổ49%
An táng43%
Cầu an43%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-09-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Bính Tuất

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mùi. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ): đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 4 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Tết Trung Thu (15/8 Âm lịch) còn 11 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 64 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
11ngày
Tết Trung Thu
Âm lịch: 15/8
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/930/9/2027
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2027
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh6 hiện · 6 tổng
Đại Cát
Thiên Đức
Trung Cát
Cát KỳHoạt DiệuMẫu ThươngNguyệt Không
Tiểu Cát
Bảo Nhật
Hung tinh8 hiện · 10 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTam TangTứ Bất Tường
Trung Hung5/7
Bạch Hổ Nhập TrungCửu TiêuHỏa TinhKê HoãnLao Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vị · Bạch HổDạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Ốc Thượng Thổ · ThổĐất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaTuất · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng