Thứ Năm2Tháng 9

Âm lịchNgày 2 tháng 8
NămĐinh Mùi
ThángMậu Thân
NgàyGiáp Thân
55
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTuyền Trung Thủy
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúKhuêTrung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíXử ThửTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài81%
Xuất hành81%
Nhập trạch74%
Các việc khác
Khai trương71%
Động thổ68%
Ký kết68%
Tu tạo mộ65%
An táng59%
Cầu an59%
Cưới hỏi55%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-09-02 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Giáp Thân

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mùi. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy): nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Xử Thử, còn 6 ngày nữa sang tiết Bạch Lộ. Quốc khánh Việt Nam (Thứ Năm, 02/09/2027) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Tốt · 55 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
0ngày
Quốc khánh Việt Nam
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/815/9/2027
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/930/9/2027
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 17 tổng
Trung Cát5/10
Cát KhánhĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcLa Thiên Đại TiếnMinh Phệ
Tiểu Cát5/7
Giải ThầnHội ĐồngNgũ PhúTạ Thổ Cát NhậtThiên Khôi
Hung tinh9 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Ương Bại
Trung Hung5/10
Hỏa TinhKê HoãnMộ NhậtNguyệt HỏaSơn Ngân
Tiểu Hung
Ngũ LyThiên NgụcXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúTrung
    Khuê · Bạch HổEo đùi hổ, bán cát — tốt xây dựng, hung cưới hỏi (Bro confirm 2026-08-09)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Xử ThửKế tiếp: Bạch Lộ — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Tuyền Trung Thủy · ThủyNước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThân · KimKim khắc Mộc
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng