Thứ Bảy21Tháng 8

Âm lịchNgày 20 tháng 7
NămĐinh Mùi
ThángMậu Thân
NgàyNhâm Thân
51
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKiếm Phong Kim
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúĐêHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíLập ThuTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Động thổ58%
Ký kết58%
Xuất hành56%
Các việc khác
Tu tạo mộ56%
Cầu tài54%
Nhập trạch45%
Cưới hỏi43%
Khai trương42%
An táng38%
Cầu an38%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-08-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Nhâm Thân

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mùi. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Kiếm Phong Kim (Kim): vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Lập Thu, còn 2 ngày nữa sang tiết Xử Thử. Mùng 1 tháng 8 (1/8 Âm lịch) còn 11 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 51 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
11ngày
Mùng 1 tháng 8
Âm lịch: 1/8
Quốc khánh Việt Nam2/9/2027
Tết Trung ThuÂm lịch: 15/815/9/2027
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/930/9/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát5/8
Âm QuýĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcMinh PhệPhúc Hậu
Tiểu Cát5/7
Giải ThầnNghĩa NhậtThiên KhôiThiên ThươngThiên Việt
Hung tinh8 hiện · 12 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyThập Ác Đại Bại
Trung Hung5/9
Cửu XúHỏa TinhKê HoãnLong CấmQuỷ Cách
Tiểu Hung
Ngũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Đê · Thanh LongNền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ThuKế tiếp: Xử Thử — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Kiếm Phong Kim · KimVàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyThân · KimKim sinh Thủy
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng