Thứ Bảy19Tháng 6

Âm lịchNgày 15 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyKỷ Tỵ
36
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Lâm Mộc
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúLiễuHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíMang ChủngTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng57%
Cầu an57%
Động thổ35%
Các việc khác
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Nhập trạch26%
Cưới hỏi25%
Khai trương21%
Cầu tài21%
Xuất hành21%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-19 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Kỷ Tỵ

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc): cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Mang Chủng, còn 2 ngày nữa sang tiết Hạ Chí. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 15 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 36 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
15ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát
Đại Hồng SaPhúc HậuVương NhậtVượng Nhật
Tiểu Cát
Nghĩa NhậtThiên Đức TinhTứ Tướng
Hung tinh7 hiện · 9 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Quy
Trung Hung5/7
Cửu XúHỏa TinhThân NgâmThổ NgânThượng Sóc
Tiểu Hung
Trùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Liễu · Chu TướcCây liễu — hung vì năng lượng "quá mềm", uốn cong, không cương quyết
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Mang ChủngKế tiếp: Hạ Chí — còn 2 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổTỵ · HỏaHỏa sinh Thổ
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng