Thứ Ba29Tháng 6

Âm lịchNgày 25 tháng 5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyKỷ Mão
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThành Đầu Thổ
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúVĩCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch66%
Cưới hỏi65%
Cầu tài63%
Các việc khác
Khai trương62%
Động thổ44%
Ký kết43%
Tu tạo mộ42%
Xuất hành41%
An táng37%
Cầu an37%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-06-29 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Kỷ Mão

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Kỷ Mão, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ): đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 8 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/72/8/2027
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/716/8/2027
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/81/9/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 13 tổng
Trung Cát5/6
Đại MinhKim QuỹMẫu ThươngNgũ HợpThiên Ân
Tiểu Cát5/7
Đào HoaHoa CáiHọc ĐườngHội ĐồngLong Đức Tinh
Hung tinh12 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Đại ThờiNgũ Bất QuyNgũ QuỷSát ChủTứ Đại Kị
Trung Hung5/16
Băng Tiêu Ngõa HãmCửu HổCửu KhảmCửu XúĐại Bại
Tiểu Hung
Bất CửHàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vĩ · Thanh LongĐuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Thành Đầu Thổ · ThổĐất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMão · MộcMộc khắc Thổ
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng