Thứ Hai13Tháng 7

Âm lịchNgày 29 tháng 5
NămBính Ngọ
ThángẤt Mùi
NgàyMậu Tý
49
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTích Lịch Hỏa
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúTấtCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíTiểu ThửTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương55%
Cưới hỏi54%
Cầu tài46%
Các việc khác
Ký kết38%
Nhập trạch37%
Động thổ37%
Tu tạo mộ35%
Xuất hành33%
An táng30%
Cầu an30%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-07-13 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Mậu Tý

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Mậu Tý, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa): lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Thử, còn 10 ngày nữa sang tiết Đại Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 49 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Ngũ Đế SinhThanh Long
Tiểu Cát5/6
Chế NhậtGiải ThầnQuốc Ấn Quý NhânQuý NhânThiên Ất
Hung tinh14 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngĐại HọaNgũ HưTứ Hư BạiTuế Phá
Trung Hung5/8
Cửu XúĐịa PháHỏa TinhHư BạiKê Hoãn
Tiểu Hung
Địa QuảHoang VuPhi Ma SátThiên Ngục

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu ThửKế tiếp: Đại Thử — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Tích Lịch Hỏa · HỏaLửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổTý · ThủyThổ khắc Thủy
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng