Thứ Ba28Tháng 7

Âm lịchNgày 15 tháng 6
NămBính Ngọ
ThángẤt Mùi
NgàyQuý Mão
64
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKim Bạc Kim
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúVĩCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíĐại ThửTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài91%
Nhập trạch91%
Cưới hỏi89%
Các việc khác
Khai trương88%
Xuất hành88%
Động thổ68%
Ký kết68%
Tu tạo mộ65%
An táng52%
Cầu an52%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-07-28 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Quý Mão

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Quý Mão, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Kim Bạc Kim (Kim): vàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Đại Thử, còn 10 ngày nữa sang tiết Lập Thu. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 16 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 64 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
16ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 14 tổng
Trung Cát5/10
Kim QuỹMãn ĐứcMẫu ThươngMinh Phệ ĐốiNgũ Hợp
Tiểu Cát
Bảo NhậtKính AnLâm NhậtThiên Y Quý Nhân
Hung tinh8 hiện · 17 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Ngộ
Trung Hung5/14
Cửu HổĐao ChâmĐao Khảm SátHà KhôiHỏa Tinh
Tiểu Hung
Bất CửPhi Ma Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vĩ · Thanh LongĐuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại ThửKế tiếp: Lập Thu — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Kim Bạc Kim · KimVàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyMão · MộcThủy sinh Mộc
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng