Thứ Năm25Tháng 6

Âm lịchNgày 11 tháng 5
NămBính Ngọ
ThángGiáp Ngọ
NgàyCanh Ngọ
60
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLộ Bàng Thổ
TrựcKiếnHung
Nhị Thập Bát TúGiácCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhMộc DụcHung
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài86%
Xuất hành82%
Khai trương72%
Các việc khác
Nhập trạch71%
Cưới hỏi70%
Ký kết53%
An táng49%
Cầu an49%
Động thổ47%
Tu tạo mộ35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-25 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Canh Ngọ

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Trực Kiến: ngày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới. Mệnh Lộ Bàng Thổ (Thổ): đất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 12 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 19 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 60 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
19ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 18 tổng
Đại Cát
Thiên Quan
Trung Cát5/13
Âm ĐứcBảo QuangĐịa Tài TinhKim ĐườngKim Quỹ
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiHữu BậtTạ Thổ Cát Nhật
Hung tinh11 hiện · 25 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Quy
Trung Hung5/19
Châu CáchHỏa CáchHỏa TinhLâm CáchNguyệt Kiến Chuyển Sát
Tiểu Hung
Bạch HổCâu TrậnChu TướcHuyền VũThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    KiếnNgày khởi đầu — mọi việc bắt đầu hình thành, thuận cho việc mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Giác · Thanh LongĐầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Lộ Bàng Thổ · ThổĐất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimNgọ · HỏaHỏa khắc Kim
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng