Thứ Tư24Tháng 6

Âm lịchNgày 10 tháng 5
NămBính Ngọ
ThángGiáp Ngọ
NgàyKỷ Tỵ
46
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Lâm Mộc
TrựcBếTrung
Nhị Thập Bát TúChẩnCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíHạ ChíTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng54%
Cầu an54%
Nhập trạch36%
Các việc khác
Cưới hỏi35%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Khai trương31%
Cầu tài31%
Xuất hành31%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Kỷ Tỵ

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Trực Bế: ngày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới. Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc): cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Hạ Chí, còn 13 ngày nữa sang tiết Tiểu Thử. Mùng 1 tháng 6 (1/6 Âm lịch) còn 20 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 46 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
20ngày
Mùng 1 tháng 6
Âm lịch: 1/6
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 10 tổng
Đại Cát
Thành (Trực)
Trung Cát
Đại Hồng SaPhúc HậuVương NhậtVượng Nhật
Tiểu Cát
Lộc ThầnNghĩa NhậtTả PhùThiên Đức TinhTứ Tướng
Hung tinh7 hiện · 8 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Quy
Trung Hung5/6
Cửu XúĐại Không VongHỏa TinhThân NgâmThiên Bồng
Tiểu Hung
Trùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    BếNgày đóng lại, ngăn chặn, nghỉ ngơi — kết thúc chu kỳ, chuẩn bị cho vòng mới
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Chẩn · Chu TướcThen cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Hạ ChíKế tiếp: Tiểu Thử — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Lâm Mộc · MộcCây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổTỵ · HỏaHỏa sinh Thổ
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng