Thứ Ba2Tháng 6

Âm lịchNgày 17 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyĐinh Mùi
73
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Hà Thủy
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúVĩCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương86%
Cầu tài86%
Nhập trạch76%
Các việc khác
Xuất hành75%
Cưới hỏi65%
Ký kết64%
Động thổ62%
Tu tạo mộ60%
An táng50%
Cầu an50%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-02 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Đinh Mùi

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Đinh Mùi, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy): nước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 3 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Mùng 1 tháng 5 (1/5 Âm lịch) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 73 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Mùng 1 tháng 5
Âm lịch: 1/5
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/614/7/2026
Mùng 1 tháng 7Âm lịch: 1/713/8/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/8
Ích HậuLộc KhốNgọc ĐườngNguyệt TàiThiên Phú
Tiểu Cát5/6
Bảo NhậtQuý NhânTạ Thổ Cát NhậtThiên KhôiThiên Việt
Hung tinh11 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộTam TangTứ Đại KịTuế Không
Trung Hung5/17
Bát ChuyênCửu HổCửu KhảmCửu KhôngĐao Khảm Sát
Tiểu Hung
Tài LyThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vĩ · Thanh LongĐuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Hà Thủy · ThủyNước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaMùi · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng