Thứ Hai1Tháng 6

Âm lịchNgày 16 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyBính Ngọ
56
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Hà Thủy
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúTâmHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

An táng63%
Cầu an63%
Cầu tài59%
Các việc khác
Xuất hành59%
Khai trương52%
Cưới hỏi50%
Tu tạo mộ45%
Động thổ41%
Nhập trạch40%
Ký kết40%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-06-01 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Bính Ngọ

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Bính Ngọ, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy): nước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 4 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Quốc tế Thiếu nhi (Thứ Hai, 01/06/2026) diễn ra ngay hôm nay.

Ngày Tốt · 56 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
0ngày
Quốc tế Thiếu nhi
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026
Mùng 1 tháng 6Âm lịch: 1/614/7/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 15 tổng
Đại Cát
Thiên Đức Hợp
Trung Cát5/10
Cát KỳĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcHoạt DiệuKim Quỹ
Tiểu Cát
Đào HoaHoa CáiHữu BậtThôi Quan
Hung tinh12 hiện · 29 tổng
Đại Hung
Đại ThờiNgũ Bất QuyTứ Bất TườngTứ KịTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/22
Cửu HổCửu TiêuĐại BạiĐao Khảm SátDương Sai
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tâm · Thanh LongTrái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Hà Thủy · ThủyNước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaNgọ · HỏaHỏa · Hỏa — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng