Thứ Năm28Tháng 5

Âm lịchNgày 12 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyNhâm Dần
44
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKim Bạc Kim
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúGiácCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch54%
Cầu tài51%
Cưới hỏi50%
Các việc khác
Khai trương47%
Ký kết44%
Động thổ43%
Tu tạo mộ37%
Xuất hành30%
An táng27%
Cầu an27%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-28 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Nhâm Dần

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Nhâm Dần, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Kim Bạc Kim (Kim): vàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 8 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Lễ Phật Đản (15/4 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 44 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Lễ Phật Đản
Âm lịch: 15/4
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026

Sao ngày 28/5

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/6
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcMẫu ThươngMinh PhệNgũ Hợp
Tiểu Cát
Bảo NhậtĐào HoaHoa CáiKính AnLong Đức Tinh
Hung tinh11 hiện · 34 tổng
Đại Hung5/6
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyTứ KịTứ Phương Hao
Trung Hung5/27
Cửu HổCửu XúĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Thổ Cấm

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Giác · Thanh LongĐầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 8 ngày
  6. Nạp Âm
    Kim Bạc Kim · KimVàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyDần · MộcThủy sinh Mộc
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng