Thứ Bảy23Tháng 5

Âm lịchNgày 7 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyĐinh Dậu
40
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Hạ Hỏa
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúLiễuHung
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng52%
Cầu an52%
Ký kết41%
Các việc khác
Động thổ40%
Cưới hỏi36%
Tu tạo mộ35%
Khai trương32%
Cầu tài32%
Nhập trạch17%
Xuất hành12%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-23 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Đinh Dậu

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Đinh Dậu, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Sơn Hạ Hỏa (Hỏa): lửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 13 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Lễ Phật Đản (15/4 Âm lịch) còn 8 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 40 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
8ngày
Lễ Phật Đản
Âm lịch: 15/4
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026

Sao ngày 23/5

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Trung Cát5/7
Địa Hổ Bất ThựcKim ĐườngKim QuỹMinh PhệTam Hợp
Tiểu Cát
Chế NhậtThời ÂmThôi QuanTrừ ThầnYếu An
Hung tinh9 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Ngũ QuỷTứ Bất Tường
Trung Hung5/12
Cửu HổĐao Khảm SátHỏa TinhHồng SaKê Hoãn
Tiểu Hung
Ngũ LyPhi Ma Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Liễu · Chu TướcCây liễu — hung vì năng lượng "quá mềm", uốn cong, không cương quyết
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Hạ Hỏa · HỏaLửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaDậu · KimHỏa khắc Kim
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng