Thứ Năm21Tháng 5

Âm lịchNgày 5 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyẤt Mùi
76
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSa Trung Kim
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúTỉnhCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhDưỡngCát
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài91%
Khai trương90%
Nhập trạch80%
Các việc khác
Xuất hành77%
Cưới hỏi66%
Ký kết62%
Động thổ61%
Tu tạo mộ60%
An táng55%
Cầu an55%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-21 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Ất Mùi

Ngày cát tường, nhiều yếu tố thuận lợi hội tụ. Những việc quan trọng rất đáng được an bài hôm nay.

Ngày Ất Mùi, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Sa Trung Kim (Kim): vàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Hôm nay bước vào tiết Tiểu Mãn; tiết kế tiếp là Mang Chủng, còn 15 ngày. Lễ Phật Đản (15/4 Âm lịch) còn 10 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 76 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
10ngày
Lễ Phật Đản
Âm lịch: 15/4
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026

Sao ngày 21/5

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 13 tổng
Đại Cát
Long ĐứcNguyệt Đức HợpPhúc Đức
Trung Cát5/6
Ích HậuLộc KhốNgọc ĐườngNguyệt TàiThiên Phú
Tiểu Cát
Chế NhậtQuý NhânThiên KhôiThiên Việt
Hung tinh12 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộTam TangTứ HaoTứ Phương HaoTuế Không
Trung Hung5/12
Bạch Hổ Nhập TrungCửu KhảmCửu KhôngCửu XúHỏa Tinh
Tiểu Hung
Tài LyThiên Cẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    DưỡngNuôi dưỡng, chuẩn bị — tích lũy nội lực, chờ thời.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu Mãn · hôm nayKế tiếp: Mang Chủng — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Sa Trung Kim · KimVàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcMùi · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng