Thứ Tư1Tháng 4

Âm lịchNgày 14 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyẤt Tỵ
59
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmPhú Đăng Hỏa
TrựcMãnHung
Nhị Thập Bát TúChẩnCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhMộc DụcHung
Tiết khíXuân PhânTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cầu tài77%
Khai trương75%
Nhập trạch67%
Các việc khác
Xuất hành65%
Tu tạo mộ59%
Ký kết59%
Động thổ57%
Cưới hỏi55%
An táng41%
Cầu an41%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-01 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Bạch HổSửu01 - 03Ngọc ĐườngDần03 - 05Thiên LaoMão05 - 07Huyền VũThìn07 - 09Tư MệnhTỵ09 - 11Câu TrầnNgọ11 - 13Thanh LongMùi13 - 15Minh ĐườngThân15 - 17Thiên HìnhDậu17 - 19Chu TướcTuất19 - 21Kim QuỹHợi21 - 23Thiên Đức

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) · 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

SửuDậuThân
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung HợiHình ThânHại DầnPhá Thân
Nhận xét · Ngày Ất Tỵ

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Ất Tỵ, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Mãn: ngày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng. Mệnh Phú Đăng Hỏa (Hỏa): lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Tư Mệnh) và 11 - 13 (Ngọ · Thanh Long). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Xuân Phân, còn 4 ngày nữa sang tiết Thanh Minh. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 16 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 59 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
16ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 1/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Long ĐứcPhúc Đức
Trung Cát5/7
Lộc KhốNguyệt TàiThánh TâmThiên PhúThiên Quý
Tiểu Cát5/7
Bảo NhậtDịch MãLộc ThầnTả PhùThiên Đức Tinh
Hung tinh12 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưThập Ác Đại BạiTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/16
Cửu XúHỏa TinhHồng SaKê HoãnNgũ Mộ
Tiểu Hung
Hoang VuThiên CẩuTrùng Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    MãnNgày sung túc, đầy đủ — nhưng cũng "đầy tràn" nên cần thận trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Chẩn · Chu TướcThen cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Xuân PhânKế tiếp: Thanh Minh — còn 4 ngày
  6. Nạp Âm
    Phú Đăng Hỏa · HỏaLửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.
  7. Ngũ Hành
    Ất · MộcTỵ · HỏaMộc sinh Hỏa
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng