Chủ Nhật5Tháng 4

Âm lịchNgày 18 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyKỷ Dậu
67
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Dịch Thổ
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúPhòngCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíThanh MinhTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương74%
Cưới hỏi74%
Cầu tài63%
Các việc khác
Nhập trạch54%
An táng52%
Xuất hành52%
Cầu an52%
Động thổ44%
Tu tạo mộ43%
Ký kết43%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-05 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Kỷ Dậu

Ngày trung cát, nhiều yếu tố tốt cùng hiện diện. Phù hợp để triển khai những kế hoạch quan trọng.

Ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Đại Dịch Thổ (Thổ): đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Hôm nay bước vào tiết Thanh Minh; tiết kế tiếp là Cốc Vũ, còn 15 ngày. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 12 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 67 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
12ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 5/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 9 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh Phệ
Tiểu Cát
Bảo NhậtThiên ThànhTrừ ThầnVăn Xương
Hung tinh13 hiện · 23 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷDương Công KỵNgũ Bất QuyNgũ Hư
Trung Hung5/15
Bát PhongCửu HổCửu XúĐịa PháHỏa Tinh
Tiểu Hung
Địa QuảHoang VuNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Phòng · Thanh LongBuồng, nhà ở — tốt cho mọi việc liên quan đến nhà và gia đình
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Thanh Minh · hôm nayKế tiếp: Cốc Vũ — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Dịch Thổ · ThổĐất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổDậu · KimThổ sinh Kim
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng