Thứ Ba24Tháng 3

Âm lịchNgày 6 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyĐinh Dậu
32
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmSơn Hạ Hỏa
TrựcPháTrung
Nhị Thập Bát TúChủyHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíXuân PhânTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng47%
Cầu an47%
Động thổ39%
Các việc khác
Ký kết39%
Tu tạo mộ35%
Cầu tài27%
Xuất hành27%
Cưới hỏi26%
Nhập trạch26%
Khai trương24%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-24 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Đinh Dậu

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Đinh Dậu, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Phá: ngày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất. Mệnh Sơn Hạ Hỏa (Hỏa): lửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Xuân Phân, còn 12 ngày nữa sang tiết Thanh Minh. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 24 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 32 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
24ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 24/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 8 tổng
Trung Cát
Địa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh PhệVượng Nhật
Tiểu Cát
Chế NhậtThiên ThànhTrừ ThầnTứ Tướng
Hung tinh13 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngDương Công KỵNgũ HưNguyệt PháTứ Phương Hao
Trung Hung5/11
Bát PhongCửu HổĐịa PháKê HoãnLục Xà
Tiểu Hung
Địa QuảHoang VuNgũ Ly

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Chủy · Bạch HổMỏ chim nhỏ — chỉ chiếm 2° trên thiên cầu (tú nhỏ nhất), cần thận trọng
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Xuân PhânKế tiếp: Thanh Minh — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Sơn Hạ Hỏa · HỏaLửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaDậu · KimHỏa khắc Kim
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng