Thứ Ba10Tháng 3

Âm lịchNgày 22 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyQuý Mùi
62
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmDương Liễu Mộc
TrựcĐịnhTrung
Nhị Thập Bát TúVĩCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtTâyCát
Ngày hoàng đạoThiên ĐứcCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi77%
An táng72%
Cầu an72%
Các việc khác
Khai trương68%
Cầu tài68%
Nhập trạch63%
Xuất hành53%
Ký kết43%
Động thổ40%
Tu tạo mộ35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-10 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Quý Mùi

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Quý Mùi, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Định: ngày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng. Mệnh Dương Liễu Mộc (Mộc): cây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Kinh Trập, còn 10 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 62 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026

Sao ngày 10/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 9 tổng
Trung Cát
Ngọc ĐườngTam HợpThiên Ân
Tiểu Cát5/6
Học ĐườngKính AnQuý NhânThiên KhôiThiên Thành
Hung tinh6 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát Cùng
Trung Hung5/14
Cửu HổĐại Không VongGiao LongHỏa TinhKê Hoãn

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    ĐịnhNgày mà mọi thứ đã ổn định, định đoạt — thích hợp quyết định quan trọng
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Vĩ · Thanh LongĐuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh TrậpKế tiếp: Xuân Phân — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Dương Liễu Mộc · MộcCây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
  7. Ngũ Hành
    Quý · ThủyMùi · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng