Thứ Sáu13Tháng 3

Âm lịchNgày 25 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyBính Tuất
62
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmỐc Thượng Thổ
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúNgưuHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhMộHung
Tiết khíKinh TrậpTrung
Hướng tốtĐông BắcCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương72%
Cầu tài70%
Nhập trạch66%
Các việc khác
Cưới hỏi65%
Ký kết62%
An táng60%
Cầu an60%
Tu tạo mộ59%
Động thổ55%
Xuất hành44%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-03-13 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Bính Tuất

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Bính Tuất, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ): đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Kinh Trập, còn 7 ngày nữa sang tiết Xuân Phân. Mùng 1 tháng 2 (1/2 Âm lịch) còn 6 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 62 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Mùng 1 tháng 2
Âm lịch: 1/2
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026

Sao ngày 13/3

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức
Trung Cát
Đại Hồng SaNguyệt HỷThiên HỷThiên YVượng Nhật
Tiểu Cát
Bảo NhậtĐào HoaHoa CáiThiên Y Quý NhânTứ Tướng
Hung tinh8 hiện · 8 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộNgũ Bất QuyTứ Đại KịTứ Kích
Trung Hung
Bạch Hổ Nhập TrungKê HoãnThiên HùngTử Biệt

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Ngưu · Huyền VũTrâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Kinh TrậpKế tiếp: Xuân Phân — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Ốc Thượng Thổ · ThổĐất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.
  7. Ngũ Hành
    Bính · HỏaTuất · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng