Thứ Năm26Tháng 2

Âm lịchNgày 10 tháng 1
NămBính Ngọ
ThángCanh Dần
NgàyTân Mùi
59
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmLộ Bàng Thổ
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúTỉnhCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíVũ ThủyTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoNgọc ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Khai trương74%
Cưới hỏi72%
An táng61%
Các việc khác
Nhập trạch61%
Cầu an61%
Cầu tài60%
Động thổ60%
Tu tạo mộ59%
Ký kết59%
Xuất hành52%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-02-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Nam
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmNam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Tân Mùi

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Tân Mùi, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Lộ Bàng Thổ (Thổ): đất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Vũ Thủy, còn 7 ngày nữa sang tiết Kinh Trập. Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu) (15/1 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 59 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)
Âm lịch: 15/1
Quốc tế Phụ nữ8/3/2026
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/219/3/2026
Mùng 1 tháng 3Âm lịch: 1/317/4/2026

Sao ngày 26/2

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 9 tổng
Đại Cát
Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát
Đại MinhNgọc Đường
Tiểu Cát5/6
Kính AnNghĩa NhậtQuý NhânThiên KhôiThiên Thành
Hung tinh6 hiện · 9 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất Quy
Trung Hung5/8
Cửu XúHỏa TinhKê HoãnNgục NhậtPhân Hài

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Vũ ThủyKế tiếp: Kinh Trập — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Lộ Bàng Thổ · ThổĐất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.
  7. Ngũ Hành
    Tân · KimMùi · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng