Chủ Nhật7Tháng 12

Âm lịchNgày 18 tháng 10
NămẤt Tỵ
ThángMậu Tý
NgàyCanh Tuất
49
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThoa Xuyến Kim
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúTinhHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíĐại TuyếtTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Tu tạo mộ51%
Nhập trạch49%
Cầu tài48%
Các việc khác
Động thổ45%
Ký kết45%
Khai trương43%
Cưới hỏi42%
An táng40%
Cầu an40%
Xuất hành38%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-12-07 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Canh Tuất

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Canh Tuất, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim): vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Hôm nay bước vào tiết Đại Tuyết; tiết kế tiếp là Đông Chí, còn 14 ngày. Mùng 1 tháng 11 (1/11 Âm lịch) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 49 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Mùng 1 tháng 11
Âm lịch: 1/11
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025
Tết Dương Lịch1/1/2026
Mùng 1 tháng 12Âm lịch: 1/128/1/2026

Sao ngày 7/12

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh11 hiện · 12 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)Thiên Đức Hợp
Trung Cát5/6
Cát KhánhĐại Hồng SaĐại MinhÍch HậuLa Thiên Đại Tiến
Tiểu Cát
Giải ThầnNghĩa NhậtQuốc Ấn Quý NhânVăn Xương
Hung tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Phương Hao
Trung Hung5/9
Hình NgụcHỏa TinhPhản KíchTam NươngThiên Địa Chánh Chuyển
Tiểu Hung
Hoang VuXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tinh · Chu TướcSao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại Tuyết · hôm nayKế tiếp: Đông Chí — còn 14 ngày
  6. Nạp Âm
    Thoa Xuyến Kim · KimVàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimTuất · ThổThổ sinh Kim
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng