Thứ Bảy6Tháng 12

Âm lịchNgày 17 tháng 10
NămẤt Tỵ
ThángĐinh Hợi
NgàyKỷ Dậu
50
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmĐại Dịch Thổ
TrựcKhaiTrung
Nhị Thập Bát TúLiễuHung
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhTràng SinhCát
Tiết khíTiểu TuyếtTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Động thổ48%
Tu tạo mộ48%
Ký kết46%
Các việc khác
Nhập trạch43%
Khai trương42%
Cầu tài42%
Cưới hỏi40%
Xuất hành39%
An táng36%
Cầu an36%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-12-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵSửuThìn
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MãoHình Dậu (tự hình)Hại TuấtPhá Tý
Nhận xét · Ngày Kỷ Dậu

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ. Trực Khai: ngày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở. Mệnh Đại Dịch Thổ (Thổ): đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Tiểu Tuyết, còn 1 ngày nữa sang tiết Đại Tuyết. Mùng 1 tháng 11 (1/11 Âm lịch) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 50 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Mùng 1 tháng 11
Âm lịch: 1/11
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025
Tết Dương Lịch1/1/2026
Mùng 1 tháng 12Âm lịch: 1/128/1/2026

Sao ngày 6/12

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 18 tổng
Đại Cát
Khai (Trực)Nguyệt Đức Hợp
Trung Cát5/11
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngKim QuỹMẫu Thương
Tiểu Cát
Bảo NhậtĐào HoaHoa CáiTrừ ThầnVăn Xương
Hung tinh12 hiện · 18 tổng
Đại Hung
Cửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyTai SátTứ Đại Kị
Trung Hung5/11
Cửu XúĐao ChâmĐao Khảm SátHỏa TinhKim Ngân
Tiểu Hung
Bất CửNgũ LyThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    KhaiNgày khai thông, mở rộng, tự do — mọi sự đều được thông, không cản trở
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Liễu · Chu TướcCây liễu — hung vì năng lượng "quá mềm", uốn cong, không cương quyết
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhCát
    Tràng SinhKhởi nguồn, đứa trẻ chào đời — sức sống mới bắt đầu, thuận cho khởi sự.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu TuyếtKế tiếp: Đại Tuyết — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Đại Dịch Thổ · ThổĐất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổDậu · KimThổ sinh Kim
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng