Thứ Ba11Tháng 11

Âm lịchNgày 22 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángĐinh Hợi
NgàyGiáp Thân
37
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTuyền Trung Thủy
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúDựcHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíLập ĐôngTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên HìnhHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch69%
Động thổ68%
Ký kết68%
Các việc khác
Cầu tài65%
Tu tạo mộ65%
Cưới hỏi59%
Khai trương55%
An táng45%
Cầu an45%
Xuất hành38%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-11-11 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Giáp Thân

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Giáp Thân, tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy): nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Lập Đông, còn 11 ngày nữa sang tiết Tiểu Tuyết. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 37 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 11/11

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 12 tổng
Trung Cát5/9
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim ĐườngMinh PhệPhúc Hậu
Tiểu Cát
Hội ĐồngTạ Thổ Cát NhậtTrừ Thần
Hung tinh10 hiện · 13 tổng
Đại Hung
Đại HọaTuế Không
Trung Hung5/8
Đại Không VongHỏa TinhKê HoãnLong CấmMộ Nhật
Tiểu Hung
Ngũ LyTài LyThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Dực · Chu TướcCánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ĐôngKế tiếp: Tiểu Tuyết — còn 11 ngày
  6. Nạp Âm
    Tuyền Trung Thủy · ThủyNước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThân · KimKim khắc Mộc
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng