Thứ Tư19Tháng 11

Âm lịchNgày 30 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángĐinh Hợi
NgàyNhâm Thìn
61
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTrường Lưu Thủy
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúCơCát
Lục DiệuLưu LiênHung
Tràng sinhMộHung
Tiết khíLập ĐôngTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoTư MệnhCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi56%
Khai trương55%
An táng51%
Các việc khác
Cầu an51%
Cầu tài45%
Nhập trạch42%
Ký kết37%
Động thổ36%
Xuất hành35%
Tu tạo mộ35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-11-19 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Nhâm Thìn

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Trường Lưu Thủy (Thủy): nước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Lập Đông, còn 3 ngày nữa sang tiết Tiểu Tuyết. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 1 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 61 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
1ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 19/11

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 8 tổng
Trung Cát5/6
Địa Hổ Bất ThựcÍch HậuKim QuỹMẫu ThươngNgũ Đế Sinh
Tiểu Cát
Hữu BậtTứ Tướng
Hung tinh8 hiện · 15 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/12
Âm ThácCửu KhôngCửu XúĐại Không VongĐịa Phá

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuHung
    Lưu LiênDây dưa, chậm trễ — mọi việc bị trì hoãn, kéo dài
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ĐôngKế tiếp: Tiểu Tuyết — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Trường Lưu Thủy · ThủyNước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyThìn · ThổThổ khắc Thủy
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng