Thứ Năm6Tháng 11

Âm lịchNgày 17 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyKỷ Mão
48
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThành Đầu Thổ
TrựcChấpCát
Nhị Thập Bát TúTỉnhCát
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíSương GiángTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoCâu TrầnHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi55%
Khai trương51%
Cầu tài42%
Các việc khác
Động thổ41%
Ký kết41%
Tu tạo mộ40%
Nhập trạch37%
An táng36%
Cầu an36%
Xuất hành32%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-11-06 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Tư MệnhSửu01 - 03Câu TrầnDần03 - 05Thanh LongMão05 - 07Minh ĐườngThìn07 - 09Thiên HìnhTỵ09 - 11Chu TướcNgọ11 - 13Kim QuỹMùi13 - 15Thiên ĐứcThân15 - 17Bạch HổDậu17 - 19Ngọc ĐườngTuất19 - 21Thiên LaoHợi21 - 23Huyền Vũ

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Minh Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MùiHợiTuất
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DậuHình TýHại ThìnPhá Ngọ
Nhận xét · Ngày Kỷ Mão

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Chấp: ngày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn. Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ): đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Minh Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Kim Quỹ). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 1 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 48 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 6/11

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/6
Đại MinhLộc MãLục HợpNgũ HợpThánh Tâm
Tiểu Cát
Học ĐườngHội ĐồngLộc ThầnTả PhùTướng Tinh
Hung tinh13 hiện · 24 tổng
Đại Hung5/8
Cửu Khổ Bát CùngĐại ThờiKiếp SátNgũ Bất QuyNgũ Hư
Trung Hung5/13
Cửu XúĐại BạiĐao Khảm SátHỏa TinhQuỷ Cách
Tiểu Hung
Địa QuảHàm TrìHoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ChấpNgày nắm giữ, thi hành — mọi việc đều được thực hiện và giữ gìn, có tính bảo toàn
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 1 ngày
  6. Nạp Âm
    Thành Đầu Thổ · ThổĐất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMão · MộcMộc khắc Thổ
    Chi gây sức ép lên Can — giữ sức, tránh ôm nhiều việc cùng lúc.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng