Thứ Ba4Tháng 11

Âm lịchNgày 15 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyĐinh Sửu
34
Chờ ngày đẹp
Việc lớn nên dời sang ngày đẹp hơn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmGiản Hạ Thủy
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúChủyHung
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhMộHung
Tiết khíSương GiángTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoHuyền VũHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

An táng42%
Nhập trạch42%
Cầu an42%
Các việc khác
Động thổ38%
Ký kết38%
Tu tạo mộ35%
Cưới hỏi23%
Cầu tài22%
Xuất hành22%
Khai trương20%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-11-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngĐông

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TỵDậuTý
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung MùiHình TuấtHại NgọPhá Thìn
Nhận xét · Ngày Đinh Sửu

Ngày bình hòa, hợp những việc nhỏ và thường nhật. Việc quan trọng nên chọn thêm khung giờ đẹp.

Ngày Đinh Sửu, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy): nước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Đông.

Đang trong tiết Sương Giáng, còn 3 ngày nữa sang tiết Lập Đông. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 16 ngày nữa là đến.

Chờ ngày đẹp · 34 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
16ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 4/11

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 10 tổng
Trung Cát
Mẫu ThươngMinh ĐườngPhúc Sinh
Tiểu Cát5/7
Bảo NhậtĐào HoaHoa CáiHọc ĐườngLong Đức Tinh
Hung tinh7 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/14
Âm Nguyệt Hà KhôiBạch Hổ Nhập TrungDương SaiHỏa TinhHồng Sa

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Chủy · Bạch HổMỏ chim nhỏ — chỉ chiếm 2° trên thiên cầu (tú nhỏ nhất), cần thận trọng
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Sương GiángKế tiếp: Lập Đông — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Giản Hạ Thủy · ThủyNước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaSửu · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng