Kiến thức · 06/8

Nạp Âm — mệnh ngũ hành của từng ngày

60 Hoa Giáp gom về 30 nạp âm: Hải Trung Kim, Đại Lâm Mộc… và ý nghĩa từng mệnh.

Nạp Âm (纳音) gắn mỗi cặp Can Chi với một "mệnh" ngũ hành có tên gợi hình: Hải Trung Kim (vàng trong biển), Đại Lâm Mộc (cây rừng lớn)… 60 Hoa Giáp gom về đúng 30 nạp âm. App dùng Nạp Âm của ngày làm 1 yếu tố chấm điểm, và Nạp Âm của ngày sinh để nói về mệnh trong phần tuổi hợp/xung.

Hải Trung Kim海中金Kim

Giáp Tý · Ất Sửu — Vàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.

Lô Trung Hỏa爐中火Hỏa

Bính Dần · Đinh Mão — Lửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.

Đại Lâm Mộc大林木Mộc

Mậu Thìn · Kỷ Tỵ — Cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.

Lộ Bàng Thổ路旁土Thổ

Canh Ngọ · Tân Mùi — Đất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.

Kiếm Phong Kim劍鋒金Kim

Nhâm Thân · Quý Dậu — Vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.

Sơn Đầu Hỏa山頭火Hỏa

Giáp Tuất · Ất Hợi — Lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.

Giản Hạ Thủy澗下水Thủy

Bính Tý · Đinh Sửu — Nước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.

Thành Đầu Thổ城頭土Thổ

Mậu Dần · Kỷ Mão — Đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.

Bạch Lạp Kim白蠟金Kim

Canh Thìn · Tân Tỵ — Vàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.

Dương Liễu Mộc楊柳木Mộc

Nhâm Ngọ · Quý Mùi — Cây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.

Tuyền Trung Thủy泉中水Thủy

Giáp Thân · Ất Dậu — Nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.

Ốc Thượng Thổ屋上土Thổ

Bính Tuất · Đinh Hợi — Đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.

Tích Lịch Hỏa霹靂火Hỏa

Mậu Tý · Kỷ Sửu — Lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.

Tùng Bách Mộc松柏木Mộc

Canh Dần · Tân Mão — Cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.

Trường Lưu Thủy長流水Thủy

Nhâm Thìn · Quý Tỵ — Nước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.

Sa Trung Kim沙中金Kim

Giáp Ngọ · Ất Mùi — Vàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.

Sơn Hạ Hỏa山下火Hỏa

Bính Thân · Đinh Dậu — Lửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.

Bình Địa Mộc平地木Mộc

Mậu Tuất · Kỷ Hợi — Cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.

Bích Thượng Thổ壁上土Thổ

Canh Tý · Tân Sửu — Đất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.

Kim Bạc Kim金箔金Kim

Nhâm Dần · Quý Mão — Vàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.

Phú Đăng Hỏa佛燈火Hỏa

Giáp Thìn · Ất Tỵ — Lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.

Thiên Hà Thủy天河水Thủy

Bính Ngọ · Đinh Mùi — Nước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.

Đại Dịch Thổ大驛土Thổ

Mậu Thân · Kỷ Dậu — Đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.

Thoa Xuyến Kim釵釧金Kim

Canh Tuất · Tân Hợi — Vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.

Tang Chi Mộc桑柘木Mộc

Nhâm Tý · Quý Sửu — Cây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.

Đại Khê Thủy大溪水Thủy

Giáp Dần · Ất Mão — Nước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.

Sa Trung Thổ沙中土Thổ

Bính Thìn · Đinh Tỵ — Đất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.

Thiên Thượng Hỏa天上火Hỏa

Mậu Ngọ · Kỷ Mùi — Lửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.

Thạch Lựu Mộc石榴木Mộc

Canh Thân · Tân Dậu — Cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.

Đại Hải Thủy海水Thủy

Nhâm Tuất · Quý Hợi — Nước biển lớn — bao la, sâu thẳm, khoáng đãng.

Trong app: mệnh ngày (Nạp Âm) hiển thị ở Sổ tay ngày; mệnh năm sinh nằm trong phần Ngũ Hành của trang ngày.

← Tất cả thuật ngữ