Nạp Âm (纳音) gắn mỗi cặp Can Chi với một "mệnh" ngũ hành có tên gợi hình: Hải Trung Kim (vàng trong biển), Đại Lâm Mộc (cây rừng lớn)… 60 Hoa Giáp gom về đúng 30 nạp âm. App dùng Nạp Âm của ngày làm 1 yếu tố chấm điểm, và Nạp Âm của ngày sinh để nói về mệnh trong phần tuổi hợp/xung.
Giáp Tý · Ất Sửu — Vàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.
Bính Dần · Đinh Mão — Lửa trong lò — nội nhiệt, ấm áp, sáng tỏ trong kín đáo.
Mậu Thìn · Kỷ Tỵ — Cây rừng lớn — đại thụ, uy nghi, cần đất sâu để phát triển.
Canh Ngọ · Tân Mùi — Đất bên đường — nâng đỡ, nền tảng, khiêm nhường.
Nhâm Thân · Quý Dậu — Vàng mũi kiếm — sắc bén, dũng mãnh, chém đứt trừ nghi.
Giáp Tuất · Ất Hợi — Lửa đỉnh núi — cháy bỏng, soi sáng xa, cô đơn trên cao.
Bính Tý · Đinh Sửu — Nước khe suối — trong trẻo, mát lành, chảy nhẹ dưới khe.
Mậu Dần · Kỷ Mão — Đất đầu thành — vững chắc, bảo vệ, kiên cường.
Canh Thìn · Tân Tỵ — Vàng sáp trắng — mềm, dễ uốn, cần khuôn để định hình.
Nhâm Ngọ · Quý Mùi — Cây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
Giáp Thân · Ất Dậu — Nước trong suối — mạch nguồn, tinh khiết, tuôn chảy liên tục.
Bính Tuất · Đinh Hợi — Đất trên mái nhà — che chở, tổ ấm, bình yên.
Mậu Tý · Kỷ Sửu — Lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.
Canh Dần · Tân Mão — Cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.
Nhâm Thìn · Quý Tỵ — Nước chảy dài — bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ.
Giáp Ngọ · Ất Mùi — Vàng trong cát — lẫn tạp, cần tinh luyện mới tỏa sáng.
Bính Thân · Đinh Dậu — Lửa dưới núi — ấm áp, hồng huyết, bền lâu.
Mậu Tuất · Kỷ Hợi — Cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.
Canh Tý · Tân Sửu — Đất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.
Nhâm Dần · Quý Mão — Vàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.
Giáp Thìn · Ất Tỵ — Lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.
Bính Ngọ · Đinh Mùi — Nước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.
Mậu Thân · Kỷ Dậu — Đất bến lớn — tụ họp, giao thoa, hanh thông.
Canh Tuất · Tân Hợi — Vàng trâm nhẫn — tinh xảo, trang sức, duyên dáng.
Nhâm Tý · Quý Sửu — Cây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.
Giáp Dần · Ất Mão — Nước khe lớn — mạnh mẽ, tràn đầy, sôi nổi.
Bính Thìn · Đinh Tỵ — Đất trong cát — mềm, dễ thay đổi, cần kết cấu.
Mậu Ngọ · Kỷ Mùi — Lửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
Canh Thân · Tân Dậu — Cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
Nhâm Tuất · Quý Hợi — Nước biển lớn — bao la, sâu thẳm, khoáng đãng.