Kiến thức · 01/8

Can Chi là gì? Thập can & thập nhị chi

10 Can, 12 Chi, ngũ hành và 60 Hoa Giáp — nền tảng của lịch pháp phương Đông.

Can Chi là hệ đếm chu kỳ của lịch phương Đông: 10 Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) xoay vòng với 12 Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Ghép lại được 60 Hoa Giáp — chu kỳ 60 năm, 60 tháng, 60 ngày — mà bạn thấy ở dòng "ngày Can Chi" trên mọi trang của app.

10 Thiên Can

Giáp甲Mệnh Mộc

Tiên phong, cương trực, dám nghĩ dám làm, có sức mạnh nội tại dẫn dắt

Ất乙Mệnh Mộc

Mềm mại, uyển chuyển, khôn ngoan, thích nghi tốt — biết lắng nghe

Bính丙Mệnh Hỏa

Nhiệt huyết, cởi mở, hào phóng, tầm nhìn xa, da mặt tươi sáng

Đinh丁Mệnh Hỏa

Nội tâm, sâu sắc, kiên định, quan sát tốt, bền bỉ lâu dài

Mậu戊Mệnh Thổ

Vững vàng, bao dung, trầm tĩnh, chỗ dựa vững chắc cho người khác

Kỷ己Mệnh Thổ

Cẩn trọng, tỉ mỉ, khoan dung, khả năng bao dung nuôi dưỡng Kim Mộc Thủy Hỏa

Canh庚Mệnh Kim

Mạnh mẽ, quyết đoán, sắc bén, nhạy bén, giỏi kinh doanh, có sát khí

Tân辛Mệnh Kim

Thanh lịch, tinh tế, kín đáo, thẩm mỹ cao, sáng tạo, khéo léo

Nhâm壬Mệnh Thủy

Thâm trầm, linh hoạt, biến hóa, học vấn sâu rộng, tầm nhìn xa, hào phóng

Quý癸Mệnh Thủy

Nhẹ nhàng, sâu sắc, ẩn nhẫn, kiên trì, trực giác tốt, khéo léo

12 Địa Chi

Tý (Chuột)子Thủy · Bắc

Nguồn Sống — nơi bắt đầu của vạn vật, thông minh, linh hoạt, khả năng sinh tồn cao

Sửu (Trâu)丑Thổ · Bắc

Sức Chịu Đựng — bền bỉ, không bỏ cuộc, chăm chỉ, đáng tin, sức chịu đựng cao

Dần (Hổ/Cọp)寅Mộc · Đông

Tiên Phong — dám nghĩ dám làm, dũng cảm, quyết đoán, tài lãnh đạo, mở đường

Mão (Mèo)卯Mộc · Đông

Sự Nhạy Bén — tinh tế, duyên dáng, khéo léo, óc nghệ thuật, nhạy cảm

Thìn (Rồng)辰Thổ · Đông

Quyền Lực Ngầm — tham vọng, tầm nhìn xa, lôi cuốn, sức ảnh hưởng lớn

Tỵ (Rắn)巳Hỏa · Nam

Trí Tuệ — thông minh, trực giác nhạy bén, khéo léo, khả năng phân tích sâu

Ngọ (Ngựa)午Hỏa · Nam

Nhiệt Huyết — hào phóng, năng động, trung thực, lạc quan, năng lượng cao

Mùi (Dê)未Thổ · Nam

Sự Nuôi Dưỡng — hiền hòa, dịu dàng, tấm lòng nhân ái, giỏi chăm sóc

Thân (Khỉ)申Kim · Tây

Sự Tinh Khôn — thông minh, linh hoạt, hài hước, khả năng giao tiếp xuất sắc

Dậu (Gà)酉Kim · Tây

Sự Quan Sát — trung thực, có trách nhiệm, tỉ mỉ, chú ý tiểu tiết, cầu toàn

Tuất (Chó)戌Thổ · Tây

Sự Trung Thành — chân thành, đáng tin, hy sinh, bảo vệ người thân yêu

Hợi (Heo/Lợn)亥Thủy · Bắc

Sự Sung Túc — tốt bụng, chân thành, khoan dung, lạc quan, dễ gần

Trong app: Can Chi ngày nằm ở trang chủ và trang bất kỳ ngày (`/ngay`); Can Chi năm sinh là gốc của tính năng ngày tốt hợp tuổi. Đổi ngày dương ↔ âm, xem Can Chi ngày sinh tại công cụ đổi ngày.

← Tất cả thuật ngữ