Thứ Năm16Tháng 9

Âm lịchNgày 16 tháng 8
NămĐinh Mùi
ThángKỷ Dậu
NgàyMậu Tuất
44
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBình Địa Mộc
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúGiácCát
Lục DiệuTiểu CátCát
Tràng sinhMộHung
Tiết khíBạch LộTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cưới hỏi47%
Xuất hành47%
Khai trương45%
Các việc khác
Cầu tài45%
An táng37%
Cầu an37%
Động thổ35%
Tu tạo mộ35%
Ký kết35%
Nhập trạch33%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2027-09-16 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọDầnMão
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThìnHình MùiHại DậuPhá Mùi
Nhận xét · Ngày Mậu Tuất

Ngày khá thuận cho những kế hoạch thường ngày. Việc quan trọng chọn đúng giờ sẽ thêm phần an tâm.

Ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc): cây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Bạch Lộ, còn 7 ngày nữa sang tiết Thu Phân. Mùng 1 tháng 9 (1/9 Âm lịch) còn 14 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 44 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
14ngày
Mùng 1 tháng 9
Âm lịch: 1/9
Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10/2027
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1029/10/2027
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2027

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh3 hiện · 3 tổng
Trung Cát
Cát KỳHoạt DiệuMẫu Thương
Hung tinh11 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Tam TangThập Ác Đại BạiTứ Bất TườngTứ HaoTứ Phương Hao
Trung Hung5/10
Bát ChuyênCửu TiêuCửu XúKê HoãnLao Nhật
Tiểu Hung
Chuyên Nhật

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Giác · Thanh LongĐầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua
  3. Lục DiệuCát
    Tiểu CátMay mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải — có quý nhân phù tá
  4. Tràng SinhHung
    MộThu vào kho, tàng trữ (1 trong 3 mốc Sinh–Vượng–Mộ) — kỵ động, thuận tĩnh.
  5. Tiết KhíTrung
    Bạch LộKế tiếp: Thu Phân — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Bình Địa Mộc · MộcCây đất bằng — bình thường, dễ trồng, thực tế.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổTuất · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng